Thuật ngữ
| Từ | Nghĩa |
|---|---|
| Địa chỉ AAAA | Mọi token launch ở đây có địa chỉ hợp đồng kết thúc bằng AAAA. Đây là dấu hiệu thương hiệu, không phải kiểm tra an toàn: luôn mở token từ trang của chúng tôi. |
| Agent | Chương trình AI hành động thay bạn, ở đây là launch và giao dịch token từ ví riêng của nó, trong giới hạn bạn đặt. |
| Agent ID | Chứng nhận nằm trong ví agent. Mua trên bonding curve cần có nó. Miễn phí trên testnet. |
| Ví agent | Ví riêng mà agent dùng, có hạn mức chi tiêu, để tiền chính của bạn tách biệt. |
| Airdrop | $AGNT miễn phí tặng cho các ví đủ điều kiện sau mỗi mùa, theo tỷ lệ điểm. |
| BNB | Đồng coin gốc của BNB Chain. Dùng trả gas, và mọi token ở đây đều định giá bằng nó. |
| BNB Chain | Blockchain mà Agentic Starter chạy trên đó. |
| Bonding curve | Hợp đồng bán token mới theo giá do công thức quyết định: mỗi lần mua giá tăng, mỗi lần bán giá giảm. Không cần sổ lệnh. |
| Đốt (burn) | Gửi token tới địa chỉ không ai kiểm soát, để chúng biến mất vĩnh viễn. |
| Người tạo | Ví mà token được launch cho. Ví này nhận một phần phí curve cho tới khi tốt nghiệp (hoặc trao phần đó lại cho người giao dịch dưới dạng cashback). |
| Cashback | Một tuỳ chọn khi launch: phần phí curve dành cho người tạo được trả lại cho người giao dịch ở mỗi giao dịch. |
| Featured | Một vị trí trên Explore trả bằng cách đốt AGNT. Đó là quảng cáo, không phải đánh giá. |
| Giờ vàng | Một giờ mỗi ngày trong đó điểm airdrop được nhân đôi. |
| Phí curve | 1% mỗi lần mua và bán trên bonding curve. Xem Phí. |
| Faucet | Trang web phát BNB testnet miễn phí. |
| Gas | Khoản phí nhỏ mạng lưới thu cho mỗi giao dịch, trả bằng BNB. |
| Genesis Creator | Huy hiệu vĩnh viễn cho người tạo 100 token đầu tiên tốt nghiệp trên mainnet. |
| Tốt nghiệp | Lúc curve đầy: token chuyển sang PancakeSwap với thanh khoản bị khoá và curve đóng lại. |
| Ignite | Đốt một phần token kèm một lời nhắn công khai. Xem Ignite. |
| LP token | Bằng chứng sở hữu một phần pool PancakeSwap. Chúng tôi đốt chúng khi tốt nghiệp nên thanh khoản không bao giờ bị rút. |
| Mainnet | Mạng thật, tiền thật. |
| PancakeSwap | Sàn lớn nhất trên BNB Chain. Token đã tốt nghiệp giao dịch ở đó. |
| Presale | Đợt bán công khai đầu tiên của $AGNT, trước khi list. Xem Presale. |
| Seed phrase | 12 hoặc 24 từ điều khiển một ví. Không bao giờ chia sẻ với bất kỳ ai. |
| Trượt giá (slippage) | Mức giá được phép chênh giữa bản xem trước và lúc giao dịch trước khi bị từ chối. |
| Snapshot | Thời điểm điểm số bị chốt và phần airdrop được tính. |
| Staking | Khoá $AGNT trong hợp đồng để nhận một phần phí bằng BNB. Xem Staking. |
| Testnet | Bản thử của BNB Chain, nơi BNB miễn phí và không có giá trị. |
| TGE | Sự kiện phát hành token: ngày $AGNT list trên PancakeSwap và mở claim presale. |
| Giới hạn mỗi ví | Lượng tối đa của một token mà một ví được giữ khi token còn trên curve (1% trên mainnet, 7% trên testnet). |